Volendam
Hà Lan
Volendam Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Volendam ghi bàn cứ mỗi 85 phút trong Giải vô địch quốc gia
Volendam ghi trung bình 1.06 bàn mỗi trận
Volendam là đội đầu tiên ghi bàn trong 34% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Volendam không ghi được bàn trong 34% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Volendam để thủng lưới cứ mỗi 56 phút tại Giải vô địch quốc gia
Volendam để thủng lưới trung bình 1.61 bàn mỗi trận
Volendam đạt được 9% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Volendam đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Volendam tổng số bàn thắng mỗi trận 2.67 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 62% đối với Volendam tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 84% đối với Volendam tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Volendam đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Volendam ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 23% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Volendam ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 17% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Volendam ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Volendam chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 31% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Volendam chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Volendam ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Volendam chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Volendam chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Volendam ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Volendam ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 78% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Volendam ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Volendam thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Volendam có trung bình 3.53 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Volendam thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Volendam có trung bình 1.14 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Volendam thắng bằng thẻ trong 23% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Volendam có trung bình 2.39 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Volendam thắng bằng quả phạt góc trong 28% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Volendam có trung bình 10.19 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Volendam thắng bằng quả phạt góc trong 25% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Volendam có trung bình 5.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Volendam thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Volendam có trung bình 4.86 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Kuwas B. MD10
-
2 Muhren R. FW8
-
3 Veerman H. FW7
-
4 Van Cruijsen R. MD7
-
5 Oehlers A. MD5
-
6 Leliendal Y. DF4
-
7 Descotte A. FW4
-
8 Kwakman D. MD4
-
9 Kokcu O. FW3
-
10 Yah G. MD3
-
11 Bukala N. MD3
-
12 Ould-Chikh B. FW3
-
13 Amevor M. DF2
-
14 Ideho J. FW2
-
15 Pauwels B. FW2
-
16 Bacuna J. MD2
-
17 Mbuyamba X. DF1
-
18 Verschuren N. DF1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Volendam Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 27 | 3 | 4 | 101:45 | 56 | 84 | |
| 2 | 34 | 19 | 8 | 7 | 70:44 | 26 | 65 | |
| 3 | 34 | 16 | 11 | 7 | 77:53 | 24 | 59 | |
| 4 | 34 | 15 | 13 | 6 | 59:40 | 19 | 58 | |
| 5 | 34 | 14 | 14 | 6 | 62:41 | 21 | 56 | |
| 6 | 34 | 15 | 8 | 11 | 55:42 | 13 | 53 | |
| 7 | 34 | 14 | 10 | 10 | 58:51 | 7 | 52 | |
| 8 | 34 | 14 | 9 | 11 | 57:53 | 4 | 51 | |
| 9 | 34 | 14 | 6 | 14 | 49:45 | 4 | 48 | |
| 10 | 34 | 12 | 7 | 15 | 40:62 | -22 | 43 | |
| 11 | 34 | 11 | 6 | 17 | 49:63 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 8 | 14 | 12 | 54:53 | 1 | 38 | |
| 13 | 34 | 10 | 8 | 16 | 43:56 | -13 | 38 | |
| 14 | 34 | 9 | 10 | 15 | 49:55 | -6 | 37 | |
| 15 | 34 | 9 | 10 | 15 | 44:71 | -27 | 37 | |
| 16 | 34 | 8 | 8 | 18 | 35:55 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 6 | 11 | 17 | 35:58 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 5 | 4 | 25 | 35:85 | -50 | 19 |
- Champions League
- Champions League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Qualification Playoffs
- UEFA Europa League
- Relegation Playoffs
- Relegation
Volendam Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
22 | 199 | 32 | - | - | 1 | - | - | |
|
16
Steur R.
|
|
21 | 192 | 5 | - | - | - | - | 1 |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
14
Meijers A.
|
|
38 | 178 | 12 | - | - | - | - | 7 |